真美
HSK1
Cụm từ
Gợi nhớ
Từ "真美" (zhēn měi) mang nghĩa "thật đẹp", kết hợp bởi 真 (zhēn - chân): "thật" + 美 (měi - mỹ): "đẹp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 真: Người quân tử có đôi mắt nhìn thẳng (目) theo tiêu chuẩn mười phần (十) đứng vững trên giá đỡ (八) thì lời nói và việc làm đều chân thật (真). • Chữ 美: Dê (羊) lớn (大) béo đẹp, vẻ đẹp trọn vẹn hoàn hảo, đẹp 美.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 真美
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:thật đẹp
Ví dụ (3)
这里的风景真美。
Phong cảnh ở đây thật đẹp.
The scenery here is truly beautiful.
这朵花真美。
Bông hoa này thật đẹp.
This flower is truly beautiful.
夜晚的灯光真美。
Ánh đèn ban đêm thật đẹp.
The lights at night are so beautiful.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây