ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
烤鸡
kǎojī
Gà nướng
Hán việt: khảo kê
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "烤鸡" (kǎojī) nghĩa là "Gà nướng", ghép bởi: 烤 (kǎo): nướng + 鸡 (jī): con gà.

Thành phần cấu tạo

烤鸡
kǎojī
Gà nướng
火
考
又
鸟

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Gà nướng
Ví dụ (3)
wǎncān晚餐wǒmen我们chī吃kǎojī烤鸡。
Bữa tối chúng tôi ăn gà nướng.
We are having roast chicken for dinner.
zhè这zhī只kǎojī烤鸡wàipí外皮hěn很cuì脆。
Con gà nướng này da rất giòn.
The skin of this roast chicken is very crispy.
māma妈妈bǎ把kǎojī烤鸡duān端shàngzhuō上桌。
Mẹ bê gà nướng lên bàn.
Mom brought the roast chicken to the table.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây