一时期
—
Gợi nhớ
Từ "一时期" (yī shí qī) nghĩa là "một thời kỳ, một giai đoạn lịch sử", ghép bởi: 一 (yī): số một + 时 (shí): thời gian + 期 (qī / jī): kỳ hạn.
Thành phần cấu tạo
一时期
một thời kỳ, một giai đoạn lịch sử
一
日
寸
其
月
Phân tích từ 一时期
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:một thời kỳ, một giai đoạn lịch sử
Ví dụ (3)
在历史上曾有一时期经济非常繁荣。
Trong lịch sử từng có một thời kỳ kinh tế vô cùng phồn vinh.
In history there was a period of time when the economy flourished.
那一时期的文学作品反映了社会现实。
Tác phẩm văn học của giai đoạn thời kỳ đó đã phản ánh thực tế xã hội.
Literature works of that period reflected social reality.
经历了困难的一时期后,事情迎来了转机。
Sau khi trải qua một thời kỳ khó khăn, công việc đã đón nhận bước ngoặt.
After a period of difficulty, things took a turn for the better.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây