ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
一时期
yī shí qī
một thời kỳ, một giai đoạn lịch sử
Hán việt: nhất thời kỳ
—

Gợi nhớ

Từ "一时期" (yī shí qī) nghĩa là "một thời kỳ, một giai đoạn lịch sử", ghép bởi: 一 (yī): số một + 时 (shí): thời gian + 期 (qī / jī): kỳ hạn.

Thành phần cấu tạo

一时期
yī shí qī
một thời kỳ, một giai đoạn lịch sử
一
日
寸
其
月

Định nghĩa (1)

1
Cụm danh từ
Nghĩa:một thời kỳ, một giai đoạn lịch sử
Ví dụ (3)
zài在lìshǐ历史shàng上céng曾yǒu有yìshíqī一时期jīngjì经济fēicháng非常fánróng繁荣。
Trong lịch sử từng có một thời kỳ kinh tế vô cùng phồn vinh.
In history there was a period of time when the economy flourished.
nà那yìshíqī一时期de的wénxué文学zuòpǐn作品fǎnyìng反映le了shèhuì社会xiànshí现实。
Tác phẩm văn học của giai đoạn thời kỳ đó đã phản ánh thực tế xã hội.
Literature works of that period reflected social reality.
jīnglì经历le了kùnnán困难de的yìshíqī一时期hòu后,shìqing事情yínglái迎来le了zhuǎnjī转机。
Sau khi trải qua một thời kỳ khó khăn, công việc đã đón nhận bước ngoặt.
After a period of difficulty, things took a turn for the better.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây