瓣膜
—
Gợi nhớ
Từ "瓣膜" (bàn mó) mang nghĩa "van (tim/lá)", kết hợp bởi 瓣 (bàn - biện): "Cánh hoa" + 膜 (mó - mạc): "màng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 瓣: Quả dưa chín (瓜) được tách chia đều (辡) thành từng múi nhỏ hay từng cánh hoa mỏng manh (瓣). • Chữ 膜: Lớp mô thịt mỏng manh của cơ thể (月) phủ kín bên ngoài như tấm màn che (莫) tạo thành lớp màng bảo vệ sinh học (膜).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 瓣膜
Từ ghép (9)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:van (tim/lá)
Ví dụ (3)
心脏瓣膜控制着血液单向流动。
Van tim kiểm soát dòng chảy một chiều của máu.
Heart valves control the one-way flow of blood.
医生为患者成功实施了心脏瓣膜置换手术。
Bác sĩ đã thực hiện phẫu thuật thay van tim thành công cho bệnh nhân.
The doctor successfully performed heart valve replacement surgery for the patient.
静脉瓣膜能防止血液倒流。
Van tĩnh mạch có thể ngăn ngừa máu chảy ngược.
Vein valves prevent blood backflow.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây