ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
瓣膜
bàn mó
van (tim/lá)
Hán việt: biện mạc
—

Gợi nhớ

Từ "瓣膜" (bàn mó) mang nghĩa "van (tim/lá)", kết hợp bởi 瓣 (bàn - biện): "Cánh hoa" + 膜 (mó - mạc): "màng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 瓣: Quả dưa chín (瓜) được tách chia đều (辡) thành từng múi nhỏ hay từng cánh hoa mỏng manh (瓣). • Chữ 膜: Lớp mô thịt mỏng manh của cơ thể (月) phủ kín bên ngoài như tấm màn che (莫) tạo thành lớp màng bảo vệ sinh học (膜).

Thành phần cấu tạo

瓣膜
bàn mó
van (tim/lá)
瓣
bàn • biện
Cánh hoa
辡
Biện (biến thể)
Phía hai bên
瓜
Bộ Qua
Dưa (phía giữa)
膜
mó • mạc
màng
月
Bộ Nguyệt (Nhục)
Thịt, bộ phận cơ thể (bên trái)
莫
Mạc
Không / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:van (tim/lá)
Ví dụ (3)
xīnzàng心脏bànmó瓣膜kòngzhì控制zhe着xuèyè血液dānxiàng单向liúdòng流动。
Van tim kiểm soát dòng chảy một chiều của máu.
Heart valves control the one-way flow of blood.
yīshēng医生wèi为huànzhě患者chénggōng成功shíshī实施le了xīnzàng心脏bànmó瓣膜zhìhuàn置换shǒushù手术。
Bác sĩ đã thực hiện phẫu thuật thay van tim thành công cho bệnh nhân.
The doctor successfully performed heart valve replacement surgery for the patient.
jìngmài静脉bànmó瓣膜néng能fángzhǐ防止xuèyè血液dàoliú倒流。
Van tĩnh mạch có thể ngăn ngừa máu chảy ngược.
Vein valves prevent blood backflow.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây