兩岸
—
Gợi nhớ
Từ "兩岸" (liǎng àn) mang nghĩa "hai bên bờ (sông, biển, eo biển)", kết hợp bởi 兩 (liǎng - lưỡng): "hai" + 岸 (àn - ngạn): "bờ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 兩: Dưới thanh cân ngang (一) và trong khung giới hạn (冂) có hai phần (入) đặt sóng đôi cân xứng bên nhau, biểu thị số lượng hai, đôi, cặp (兩). • Chữ 岸: Vách (厂) núi (山) dựng đứng bên sông, nơi đất khô (干) tiếp giáp nước, bờ (岸).
Thành phần cấu tạo
兩岸
hai bên bờ (sông, biển, eo biển)
兩
一
Bộ Nhất
Thanh cân nằm ngang giữ thăng bằng
冂
Bộ Quynh
Khung bao giới hạn
入
Bộ Nhập
Hai phần đối xứng song hành
岸
山
Bộ Sơn
Núi (phía trên)
厂
Bộ Hán
Vách (phía giữa)
干
Can
Khô / âm đọc (phía dưới)
Phân tích từ 兩岸
Từ ghép (15)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:hai bên bờ (sông, biển, eo biển)
Ví dụ (3)
江水流过,两岸景色宜人。
Nước sông chảy qua, cảnh sắc hai bên bờ thật dễ chịu.
The river flows past, with pleasant scenery on both banks.
这座大桥连接了河的两岸。
Cây cầu lớn này nối liền hai bên bờ sông.
This big bridge connects both banks of the river.
两岸人民有着密切的文化交流。
Nhân dân hai bờ có sự giao lưu văn hóa chặt chẽ.
People on both shores have close cultural exchanges.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây