ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
兩岸
liǎng àn
hai bên bờ (sông, biển, eo biển)
Hán việt: lưỡng ngạn
—

Gợi nhớ

Từ "兩岸" (liǎng àn) mang nghĩa "hai bên bờ (sông, biển, eo biển)", kết hợp bởi 兩 (liǎng - lưỡng): "hai" + 岸 (àn - ngạn): "bờ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 兩: Dưới thanh cân ngang (一) và trong khung giới hạn (冂) có hai phần (入) đặt sóng đôi cân xứng bên nhau, biểu thị số lượng hai, đôi, cặp (兩). • Chữ 岸: Vách (厂) núi (山) dựng đứng bên sông, nơi đất khô (干) tiếp giáp nước, bờ (岸).

Thành phần cấu tạo

兩岸
liǎng àn
hai bên bờ (sông, biển, eo biển)
兩
liǎng • lưỡng
hai
一
Bộ Nhất
Thanh cân nằm ngang giữ thăng bằng
冂
Bộ Quynh
Khung bao giới hạn
入
Bộ Nhập
Hai phần đối xứng song hành
岸
àn • ngạn
bờ
山
Bộ Sơn
Núi (phía trên)
厂
Bộ Hán
Vách (phía giữa)
干
Can
Khô / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:hai bên bờ (sông, biển, eo biển)
Ví dụ (3)
jiāngshuǐ江水liúguò流过,liǎng'àn两岸jǐngsèyírén景色宜人。
Nước sông chảy qua, cảnh sắc hai bên bờ thật dễ chịu.
The river flows past, with pleasant scenery on both banks.
zhè这zuò座dàqiáo大桥liánjiē连接le了hé河de的liǎng'àn两岸。
Cây cầu lớn này nối liền hai bên bờ sông.
This big bridge connects both banks of the river.
liǎng'àn两岸rénmín人民yǒu有zhe着mìqiè密切de的wénhuà文化jiāoliú交流。
Nhân dân hai bờ có sự giao lưu văn hóa chặt chẽ.
People on both shores have close cultural exchanges.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây