八百元
—
Gợi nhớ
Từ "八百元" (bā bǎi yuán) nghĩa là "800 nhân dân tệ", ghép bởi: 八 (bā): số tám + 百 (bǎi): một trăm + 元 (yuán): đầu tiên.
Thành phần cấu tạo
八百元
800 nhân dân tệ
八
一
白
二
儿
Phân tích từ 八百元
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:800 nhân dân tệ
Ví dụ (3)
这双运动鞋要八百元。
Đôi giày thể thao này giá 800 tệ.
This pair of sneakers costs eight hundred yuan.
他每个月的房租是八百元。
Tiền thuê nhà hàng tháng của anh ấy là 800 tệ.
His monthly rent is eight hundred yuan.
妈妈给了我八百元用来买书和文具。
Mẹ đã cho tôi 800 tệ để mua sách và văn phòng phẩm.
Mom gave me eight hundred yuan to buy books and stationery.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây