ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
八百元
bā bǎi yuán
800 nhân dân tệ
Hán việt: bát bách nguyên
—

Gợi nhớ

Từ "八百元" (bā bǎi yuán) nghĩa là "800 nhân dân tệ", ghép bởi: 八 (bā): số tám + 百 (bǎi): một trăm + 元 (yuán): đầu tiên.

Thành phần cấu tạo

八百元
bā bǎi yuán
800 nhân dân tệ
八
一
白
二
儿

Định nghĩa (1)

1
Cụm danh từ
Nghĩa:800 nhân dân tệ
Ví dụ (3)
zhè这shuāng双yùndòngxié运动鞋yào要bābǎi八百yuán元。
Đôi giày thể thao này giá 800 tệ.
This pair of sneakers costs eight hundred yuan.
tā他měi每gè个yuè月de的fángzū房租shì是bābǎi八百yuán元。
Tiền thuê nhà hàng tháng của anh ấy là 800 tệ.
His monthly rent is eight hundred yuan.
māma妈妈gěi给le了wǒ我bābǎi八百yuán元yònglái用来mǎi买shū书hé和wénjù文具。
Mẹ đã cho tôi 800 tệ để mua sách và văn phòng phẩm.
Mom gave me eight hundred yuan to buy books and stationery.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây