ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
淚珠
lèi zhū
giọt nước mắt
Hán việt: lệ châu
—

Gợi nhớ

Từ "淚珠" (lèi zhū) mang nghĩa "giọt nước mắt", kết hợp bởi 淚 (lèi - lệ): "nước mắt" + 珠 (zhū - châu): "Ngọc trai". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 淚: Nhìn chú chó trung thành (犬) nằm đợi chủ bên cánh cửa (戶) cũ kỹ, ai nấy đều xúc động tuôn từng giọt nước (氵) thành dòng nước mắt, rơi lệ (淚). • Chữ 珠: Viên ngọc quý (王) ánh lên sắc đỏ hồng (朱) rực rỡ dưới đáy biển sâu chính là hạt ngọc trai, hạt châu (珠).

Thành phần cấu tạo

淚珠
lèi zhū
giọt nước mắt
淚
lèi • lệ
nước mắt
氵
Bộ Thủy
Giọt nước tuôn chảy
戶
Bộ Hộ
Cánh cửa nhà
犬
Bộ Khuyển
Chú chó trung thành
珠
zhū • châu
Ngọc trai
王
Bộ Ngọc (Vương)
Đá quý, ngọc; vua (bên trái)
朱
Chu
Đỏ / âm đọc (bên phải)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây