淚珠
—
Gợi nhớ
Từ "淚珠" (lèi zhū) mang nghĩa "giọt nước mắt", kết hợp bởi 淚 (lèi - lệ): "nước mắt" + 珠 (zhū - châu): "Ngọc trai". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 淚: Nhìn chú chó trung thành (犬) nằm đợi chủ bên cánh cửa (戶) cũ kỹ, ai nấy đều xúc động tuôn từng giọt nước (氵) thành dòng nước mắt, rơi lệ (淚). • Chữ 珠: Viên ngọc quý (王) ánh lên sắc đỏ hồng (朱) rực rỡ dưới đáy biển sâu chính là hạt ngọc trai, hạt châu (珠).
Thành phần cấu tạo
淚珠
giọt nước mắt
淚
氵
Bộ Thủy
Giọt nước tuôn chảy
戶
Bộ Hộ
Cánh cửa nhà
犬
Bộ Khuyển
Chú chó trung thành
珠
王
Bộ Ngọc (Vương)
Đá quý, ngọc; vua (bên trái)
朱
Chu
Đỏ / âm đọc (bên phải)
Phân tích từ 淚珠
Từ ghép (9)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:giọt nước mắt
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây