絕無僅有
—
Gợi nhớ
Từ "絕無僅有" (jué wú jǐn yǒu) mang nghĩa "độc nhất", kết hợp bởi 絕 (jué - tuyệt): "Tuyệt đối" + 無 (wú - vô): "không" + 僅 (jǐn - cẩn): "chỉ" + 有 (yǒu - hữu): "Có". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 絕: Dùng con dao sắc (刀) cắt đứt lìa sợi dây tơ (糹) đang bám chặt (巴), tạo nên trạng thái dứt khoát hoàn toàn, tuyệt đối, cực kỳ (絕). • Chữ 無: Con người (𠂉) đem cả bó củi bốn mươi nhành (卌) chất lên giàn rồi đốt dưới ngọn lửa (灬) cháy rụi thành tro bụi, chẳng còn lại gì là không có (無). • Chữ 僅: Một người (亻) sống trên vùng đất sét khô cằn khắc nghiệt (堇) chỉ giữ lại được phần lương thực ít ỏi, vẻn vẹn, duy nhất (僅). • Chữ 有: Bàn tay (𠂇) vươn ra nắm chắc được miếng thịt (月) đem về bữa ăn gia đình nghĩa là đã sở hữu, đã có (有).
Thành phần cấu tạo
絕無僅有
độc nhất
絕
糹
Bộ Mịch
Sợi tơ, vải vóc (bên trái)
刀
Bộ Đao
Con dao, vũ khí (phía trên)
巴
Ba
Bám, mong chờ / âm đọc (phía dưới)
無
𠂉
Bộ Nhân
Con người
卌
Chữ Tạp
Bốn mươi, bó củi xếp đều
灬
Bộ Hỏa
Ngọn lửa cháy rực
僅
亻
Bộ Nhân
Con người
堇
Chữ Cần
Đất sét khô cằn, sự thiếu thốn, ít ỏi
有
𠂇
Tay (biến thể)
Bàn tay cầm nắm (nằm phía trên)
月
Bộ Nguyệt / Nhục
Thịt, mặt trăng (nằm phía dưới)
Phân tích từ 絕無僅有
Từ ghép (11)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:độc nhất
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây