絕跡
—
Gợi nhớ
Từ "絕跡" (juéjī) mang nghĩa "tuyệt chủng", kết hợp bởi 絕 (jué - tuyệt): "Tuyệt đối" + 跡 (jī - tích): "dấu vết". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 絕: Dùng con dao sắc (刀) cắt đứt lìa sợi dây tơ (糹) đang bám chặt (巴), tạo nên trạng thái dứt khoát hoàn toàn, tuyệt đối, cực kỳ (絕). • Chữ 跡: Đôi bàn chân (足) bước đi lặp lại nối tiếp nhau (亦) trên đường cát sẽ lưu lại những dấu vết, tung tích (跡).
Thành phần cấu tạo
絕跡
tuyệt chủng
絕
糹
Bộ Mịch
Sợi tơ, vải vóc (bên trái)
刀
Bộ Đao
Con dao, vũ khí (phía trên)
巴
Ba
Bám, mong chờ / âm đọc (phía dưới)
跡
足
Bộ Túc
Đôi bàn chân bước đi
亦
Chữ Diệc
Sự lặp lại nối tiếp nhau
Phân tích từ 絕跡
Định nghĩa (1)
1
Vp
Nghĩa:tuyệt chủng
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây