ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
絕跡
juéjī
tuyệt chủng
Hán việt: tuyệt tích
—

Gợi nhớ

Từ "絕跡" (juéjī) mang nghĩa "tuyệt chủng", kết hợp bởi 絕 (jué - tuyệt): "Tuyệt đối" + 跡 (jī - tích): "dấu vết". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 絕: Dùng con dao sắc (刀) cắt đứt lìa sợi dây tơ (糹) đang bám chặt (巴), tạo nên trạng thái dứt khoát hoàn toàn, tuyệt đối, cực kỳ (絕). • Chữ 跡: Đôi bàn chân (足) bước đi lặp lại nối tiếp nhau (亦) trên đường cát sẽ lưu lại những dấu vết, tung tích (跡).

Thành phần cấu tạo

絕跡
juéjī
tuyệt chủng
絕
jué • tuyệt
Tuyệt đối
糹
Bộ Mịch
Sợi tơ, vải vóc (bên trái)
刀
Bộ Đao
Con dao, vũ khí (phía trên)
巴
Ba
Bám, mong chờ / âm đọc (phía dưới)
跡
jī • tích
dấu vết
足
Bộ Túc
Đôi bàn chân bước đi
亦
Chữ Diệc
Sự lặp lại nối tiếp nhau

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây