沿襲
—
Gợi nhớ
Từ "沿襲" (yánxí) mang nghĩa "dòng dõi", kết hợp bởi 沿 (yán - diên): "Dọc theo" + 襲 (xí - tập): "tập kích". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 沿: Dòng nước suối (氵) cứ thế uốn lượn chảy xuôi theo thung lũng (㕣) không đổi hướng, mang nghĩa men theo, dọc theo (沿). • Chữ 襲: Khoác tấm y phục (衣) ẩn mình trong bóng tối rồi bất ngờ lao xuống dũng mãnh như rồng thiêng (龍) giáng thế để đánh úp, tập kích (襲).
Thành phần cấu tạo
沿襲
dòng dõi
沿
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
㕣
Diên
Theo / âm đọc (bên phải)
襲
龍
Bộ Long
Con rồng uy mãnh ẩn hiện trên mây
衣
Bộ Y
Tấm áo choàng, y phục
Phân tích từ 沿襲
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây