ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
沿襲
yánxí
dòng dõi
Hán việt: diên tập
—

Gợi nhớ

Từ "沿襲" (yánxí) mang nghĩa "dòng dõi", kết hợp bởi 沿 (yán - diên): "Dọc theo" + 襲 (xí - tập): "tập kích". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 沿: Dòng nước suối (氵) cứ thế uốn lượn chảy xuôi theo thung lũng (㕣) không đổi hướng, mang nghĩa men theo, dọc theo (沿). • Chữ 襲: Khoác tấm y phục (衣) ẩn mình trong bóng tối rồi bất ngờ lao xuống dũng mãnh như rồng thiêng (龍) giáng thế để đánh úp, tập kích (襲).

Thành phần cấu tạo

沿襲
yánxí
dòng dõi
沿
yán • diên
Dọc theo
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
㕣
Diên
Theo / âm đọc (bên phải)
襲
xí • tập
tập kích
龍
Bộ Long
Con rồng uy mãnh ẩn hiện trên mây
衣
Bộ Y
Tấm áo choàng, y phục

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây