内壁
—
Gợi nhớ
Từ "内壁" (nèi bì) mang nghĩa "vách trong, thành trong", kết hợp bởi 内 (nèi - nội): "Bên trong" + 壁 (bì - bích): "Bức tường". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 内: Đi vào (入) bên trong khung (冂), bước từ ngoài vào trong, bên trong 内, nội bộ. • Chữ 壁: Đất sét (土) được nhào nặn và xây đắp phẳng phiu theo khuôn thước (辟) tạo thành bức tường vững chãi ngăn cách không gian (壁).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 内壁
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:vách trong, thành trong
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây