ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
内壁
nèi bì
vách trong, thành trong
Hán việt: nội bích
—

Gợi nhớ

Từ "内壁" (nèi bì) mang nghĩa "vách trong, thành trong", kết hợp bởi 内 (nèi - nội): "Bên trong" + 壁 (bì - bích): "Bức tường". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 内: Đi vào (入) bên trong khung (冂), bước từ ngoài vào trong, bên trong 内, nội bộ. • Chữ 壁: Đất sét (土) được nhào nặn và xây đắp phẳng phiu theo khuôn thước (辟) tạo thành bức tường vững chãi ngăn cách không gian (壁).

Thành phần cấu tạo

内壁
nèi bì
vách trong, thành trong
内
nèi • nội
Bên trong
冂
Bộ Quynh
Khung, bao quanh (phía ngoài)
入
Bộ Nhập
Vào (phía trong)
壁
bì • bích
Bức tường
辟
Tịch
Mở / âm đọc (phía trên)
土
Bộ Thổ
Đất (phía dưới)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây