遥遥无期
—
Gợi nhớ
Từ "遥遥无期" (yáo yáo wú qī) mang nghĩa "Xa vời vợi, không biết đến ngày nào", kết hợp bởi 遥 (yáo - diêu): "Xa xôi" + 遥 (yáo - diêu): "Xa xôi" + 无 (wú - vô): "không có" + 期 (qī / jī - kỳ): "kỳ hạn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 遥: Bước chân lữ khách (辶) mang theo chiếc bình gốm cổ (䍃) đi mãi về miền biên viễn xa xôi, xa cách (遥). • Chữ 遥: Bước chân lữ khách (辶) mang theo chiếc bình gốm cổ (䍃) đi mãi về miền biên viễn xa xôi, xa cách (遥). • Chữ 无: Dưới bầu trời phẳng lặng (一) hình bóng người múa cầu mưa (尤) tan biến vào hư không, chẳng còn lại gì là không có (无). • Chữ 期: Cứ mỗi độ trăng tròn (月) quay lại bên chiếc sàng tre (其), người xưa lại tính mốc thời gian hẹn ước, nghĩa là kỳ hạn, mong đợi (期).
Thành phần cấu tạo
遥遥无期
Xa vời vợi, không biết đến ngày nào
遥
辶
Bộ Sước (quay xước)
Bước đi, di chuyển trên đường (bao góc dưới trái)
䍃
Chữ Dao (cổ)
Bình gốm, đồ sành / âm đọc (bên trong)
遥
辶
Bộ Sước (quay xước)
Bước đi, di chuyển trên đường (bao góc dưới trái)
䍃
Chữ Dao (cổ)
Bình gốm, đồ sành / âm đọc (bên trong)
无
一
Bộ Nhất
Bầu trời bao la (phía trên)
尤
Bộ Uông (biến thể)
Hình người dang tay múa (phía dưới)
期
其
Bộ Kỳ
Hình cái sàng đựng thức ăn / âm đọc (bên trái)
月
Bộ Nguyệt / Nhục
Mặt trăng; thịt, bộ phận cơ thể (bên phải)
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Xa vời vợi, không biết đến ngày nào
Ví dụ (3)
那个项目的竣工时间似乎依然遥遥无期。
Thời gian hoàn thành của dự án đó dường như vẫn còn rất xa vời.
The completion date of that project still seems nowhere in sight.
如果不抓紧努力,成功对他来说将遥遥无期。
Nếu không nhanh chóng nỗ lực, thành công đối với anh ta sẽ là chuyện vô vọng không biết đến ngày nào.
If he doesn't buckle down and work hard, success will remain out of reach for him.
战争持续了很久,和平的日子看起来遥遥无期。
Chiến tranh đã kéo dài rất lâu, những ngày hòa bình xem ra vẫn còn xa vời vợi.
The war has dragged on for a long time, and days of peace seem nowhere in sight.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây