憎恨
—
Gợi nhớ
Từ "憎恨" (zēng hèn) mang nghĩa "Căm ghét, căm hận", kết hợp bởi 憎 (zēng - tăng): "Ghét" + 恨 (hèn - hận): "Hận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 憎: Trong lòng (忄) chất chứa nỗi oán giận chồng chất hơn cả những gì đã từng (曾) trải qua chính là sự căm ghét, ghét bỏ (憎). • Chữ 恨: Trong trái tim (忄) cứ giữ chặt vết thương sắc nhọn không chịu buông bỏ (艮), lâu ngày kết tụ thành nỗi oán giận và lòng căm hận (恨).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 憎恨
Từ ghép (10)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Căm ghét, căm hận
Ví dụ (3)
他憎恨一切形式的欺骗和谎言。
Anh ta căm ghét mọi hình thức lừa dối và dối trá.
He detests all forms of deception and lies.
战争给人们带来了无尽的痛苦,大家都憎恨战争。
Chiến tranh mang lại nỗi đau vô tận cho con người, mọi người đều căm ghét chiến tranh.
War brings endless suffering to people, and everyone hates war.
我们不应该憎恨任何人,而应该学会宽恕。
Chúng ta không nên căm ghét bất kỳ ai mà nên học cách bao dung.
We should not hate anyone, but rather learn to forgive.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây