睦邻
—
Gợi nhớ
Từ "睦邻" (mù lín) mang nghĩa "Quan hệ láng giềng thân thiện", kết hợp bởi 睦 (mù - mục): "Hòa thuận" + 邻 (lín - lân): "hàng xóm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 睦: Đôi mắt (目) nhìn nhau trên mảnh đất quê hương (坴) luôn ánh lên vẻ trìu mến, thể hiện tình làng nghĩa xóm hòa thuận, thân thiện (睦). • Chữ 邻: Những hộ gia đình cùng quây quần tuân theo nếp sống chung (令) trong một khu phố (阝) chính là hàng xóm, láng giềng (邻).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 睦邻
Từ ghép (8)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Quan hệ láng giềng thân thiện
Ví dụ (3)
睦邻友好是我国外交政策的重要组成部分。
Hữu nghị láng giềng thân thiện là một bộ phận cấu thành quan trọng trong chính sách ngoại giao của nước ta.
Good-neighborliness and friendship are an important part of our country's foreign policy.
社区举办这次活动,旨在增进邻里间的睦邻关系。
Cộng đồng tổ chức hoạt động lần này nhằm tăng cường quan hệ thân thiện giữa các hàng xóm.
The community organized this event to promote friendly relations among neighbors.
保持睦邻是每个居民共同的责任。
Giữ gìn tình làng nghĩa xóm là trách nhiệm chung của mỗi cư dân.
Maintaining good-neighborly relations is the shared responsibility of every resident.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây