总归
—
Gợi nhớ
Từ "总归" (zǒng guī) mang nghĩa "Rốt cuộc, suy cho cùng, chung quy", kết hợp bởi 总 (zǒng - tổng): "Luôn" + 归 (guī - quy): "Trở về". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 总: Gom tụ mọi suy nghĩ phía trên (⺌ + 口) về chung một tấm lòng bên dưới (心) để tổng hợp tất cả, nói chung hay luôn luôn (总). • Chữ 归: Sau ngày dài bôn ba bên vách núi (刂), bàn tay lại cầm chổi (彐) quét dọn mái ấm thân thương khi quay trở về nhà (归).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 总归
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:Rốt cuộc, suy cho cùng, chung quy
Ví dụ (3)
无论遇到什么困难,问题总归是要解决的。
Bất kể gặp khó khăn gì, vấn đề chung quy vẫn phải được giải quyết.
No matter what difficulties we encounter, the problem has to be solved after all.
他年纪还小,做错事总归是可以原谅的。
Nó tuổi còn nhỏ, làm sai chuyện suy cho cùng vẫn có thể tha thứ.
He is still young, so making mistakes is forgivable after all.
只要你坚持努力,梦想总归会有实现的一天。
Chỉ cần bạn kiên trì nỗ lực, ước mơ rốt cuộc sẽ có ngày thực hiện được.
As long as you keep working hard, your dream will eventually come true one day.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây