肠道
—
Gợi nhớ
Từ "肠道" (cháng dào) mang nghĩa "đường ruột", kết hợp bởi 肠 (cháng - tràng): "Ruột" + 道 (dào - đạo): "câu (lượng từ cho câu hỏi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 肠: Bộ phận cơ thể bằng thịt (⺼) uốn lượn trải dài (昜) bên trong ổ bụng để tiêu hóa thức ăn, đồng thời chỉ tấm lòng và khúc ruột (肠). • Chữ 道: Đôi chân vững bước (辶) đi theo hướng cái đầu (首) suy nghĩ dẫn lối trên hành trình tìm kiếm chân lý chính là con đường, đạo lý (道).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 肠道
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:đường ruột
Ví dụ (3)
肠道菌群的平衡对消化健康至关重要。
Sự cân bằng của hệ vi sinh đường ruột có tầm quan trọng sống còn đối với sức khỏe tiêu hóa.
The balance of gut flora is crucial to digestive health.
经常吃膳食纤维丰富的食物能促进肠道蠕动。
Thường xuyên ăn các thực phẩm giàu chất xơ có thể thúc đẩy nhu động đường ruột.
Regularly eating foods rich in dietary fiber can promote intestinal peristalsis.
如果肠道功能不好,可能会导致营养吸收不良。
Nếu chức năng đường ruột không tốt, có thể dẫn đến việc hấp thu dinh dưỡng kém.
Poor intestinal function can lead to malabsorption of nutrients.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây