ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
唐娜
Tángnà
Đường Na / Donna
Hán việt: đường na
—

Gợi nhớ

Từ "唐娜" (Tángnà) mang nghĩa "Đường Na / Donna", kết hợp bởi 唐 (táng - đường): "Đường (triều đại)" + 娜 (nà / nuó - na): "dùng nhiều trong tên riêng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 唐: Dưới mái nhà rộng lớn (广), bàn tay cầm bút (肀) ghi chép lại những lời truyền dạy từ miệng (口) qua bao thế hệ thời nhà Đường (唐). • Chữ 娜: Cô gái (女) đứng ở đằng kia (那) có dáng vẻ uyển chuyển và thướt tha, gợi nên nét đẹp duyên dáng, yêu kiều (娜).

Thành phần cấu tạo

唐娜
Tángnà
Đường Na / Donna
唐
táng • đường
Đường (triều đại)
广
Bộ Nghiễm
Mái nhà rộng (bao góc trên trái)
肀
Bộ Duật (biến thể)
Cây bút viết (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Cái miệng, lời nói (phía dưới)
娜
nà / nuó • na
dùng nhiều trong tên riêng
女
Bộ Nữ
Phụ nữ, con gái (bên trái)
那
Na
Cái kia, nơi kia / âm đọc (bên phải)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây