唐人
—
Gợi nhớ
Từ "唐人" (Tángrén) mang nghĩa "Người Đường / Người Trung Quốc", kết hợp bởi 唐 (táng - đường): "Đường (triều đại)" + 人 (rén - nhân): "người". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 唐: Dưới mái nhà rộng lớn (广), bàn tay cầm bút (肀) ghi chép lại những lời truyền dạy từ miệng (口) qua bao thế hệ thời nhà Đường (唐). • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 唐人
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:Người Đường / Người Trung Quốc
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây