唐高宗
—
Gợi nhớ
Từ "唐高宗" (Táng Gāozōng) mang nghĩa "Đường Cao Tông", kết hợp bởi 唐 (táng - đường): "Đường (triều đại)" + 高 (gāo - cao): "cao" + 宗 (zōng - tông): "tông phả". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 唐: Dưới mái nhà rộng lớn (广), bàn tay cầm bút (肀) ghi chép lại những lời truyền dạy từ miệng (口) qua bao thế hệ thời nhà Đường (唐). • Chữ 高: Tòa lầu các có mái nhọn vươn thẳng lên bầu trời cùng cổng vòm sừng sững bên dưới gợi hình ảnh cao lớn (高). • Chữ 宗: Dưới mái nhà từ đường (宀), nơi đặt bàn thờ thần linh và tổ tiên (示) của cả dòng tộc chính là nguồn cội, tổ tông, tông phái (宗).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 唐高宗
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ riêng
Nghĩa:Đường Cao Tông
Ví dụ (3)
唐高宗李治是唐太宗李世民的第九个儿子。
Đường Cao Tông Lý Trị là người con trai thứ chín của Đường Thái Tông Lý Thế Dân.
Emperor Gaozong of Tang, Li Zhi, was the ninth son of Emperor Taizong of Tang, Li Shimin.
在唐高宗统治时期,唐朝的疆域达到了最大。
Vào thời kỳ Đường Cao Tông trị vì, lãnh thổ triều Đường đã đạt đến độ rộng lớn nhất.
During the reign of Emperor Gaozong of Tang, the territory of the Tang dynasty reached its greatest extent.
唐高宗立武则天为皇后,这一决定深刻改写了唐朝的历史。
Đường Cao Tông lập Võ Tắc Thiên làm Hoàng hậu, quyết định này đã viết lại sâu sắc lịch sử nhà Đường.
Emperor Gaozong of Tang made Wu Zetian his empress, a decision that profoundly rewrote the history of the Tang dynasty.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây