朝阳
—
Gợi nhớ
Từ "朝阳" (zhāo yáng) mang nghĩa "mặt trời mọc, hướng dương", kết hợp bởi 朝 (cháo / zhāo - triều): "hướng về" + 阳 (yáng - dương): "Mặt trời". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 朝: Khi ánh mặt trời sớm mai vừa nhô lên khỏi cỏ cây (龺) còn bóng trăng (月) đang mờ dần chính là lúc buổi sáng bắt đầu để muôn dân hướng về triều đại (朝). • Chữ 阳: Sườn đồi cao (阝) đón trọn ánh mặt trời (日) tỏa nắng ấm áp từ buổi sớm mai chính là vầng thái dương, mặt trời (阳).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 朝阳
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:mặt trời mọc, hướng dương
Ví dụ (3)
清晨,一轮朝阳从东方冉冉升起,照亮了大地。
Sáng sớm, một vầng thái dương mới mọc từ phương đông từ từ nhô lên, chiếu sáng mặt đất.
In the early morning, the rising sun slowly ascended from the east, illuminating the earth.
绿色能源产业被公认为是一个朝阳行业,前景广阔。
Ngành công nghiệp năng lượng xanh được công nhận là một ngành nghề nhiều triển vọng phát triển, tiền đồ rộng lớn.
The green energy sector is widely recognized as a sunrise industry with broad prospects.
阳台上朝阳的一面适合种植喜光的花草。
Phía ban công hướng nắng (đón mặt trời mọc) thích hợp trồng các loại hoa cỏ ưa ánh sáng.
The sunny side of the balcony is suitable for growing sun-loving flowers and plants.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây