寓所
—
Gợi nhớ
Từ "寓所" (yù suǒ) mang nghĩa "Nơi ở, nơi cư trú tạm thời", kết hợp bởi 寓 (yù - ngụ): "nơi ở" + 所 (suǒ - sở): "Nơi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 寓: Dưới mái nhà (宀) nơi gửi gắm (禺) thân mình lúc xa quê cũng là nơi ẩn chứa hàm ý sâu xa của câu chuyện ngụ ngôn (寓). • Chữ 所: Trước cánh cửa ngôi nhà (户) vang lên tiếng rìu đẵn gỗ (斤) dựng xây cơ ngơi, chỉ địa điểm, trụ sở, nơi chốn (所).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 寓所
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Nơi ở, nơi cư trú tạm thời
Ví dụ (3)
这座旧楼曾是那位作家的寓所。
Tòa nhà cũ này từng là nơi ở của nhà văn đó.
This old building was once that writer's residence.
警卫在寓所周围加强了安全巡逻。
Cảnh vệ đã tăng cường tuần tra an ninh xung quanh nơi cư trú.
The guards stepped up security patrols around the residence.
他在这家饭店的寓所里接待了客人。
Ông ấy đã tiếp khách tại căn hộ tạm thời của mình trong khách sạn này.
He received guests in his quarters at this hotel.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây