莞尔
—
Gợi nhớ
Từ "莞尔" (wǎn ěr) mang nghĩa "mỉm cười, cười nhẹ", kết hợp bởi 莞 (guǎn - hoàn): "cỏ cói" + 尔 (ěr - nhĩ): "ngươi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 莞: Ngắm nhìn khóm cỏ cói (艹) xanh mướt đung đưa bên mái nhà trọn vẹn bình yên (完), người thiếu nữ khẽ nở nụ cười duyên dáng, mỉm cười (莞). • Chữ 尔: Mũi tên nhỏ bắn thẳng về phía trước mặt để chỉ đích danh người đang đứng đối diện chính là đại từ ngươi, bạn (尔).
Thành phần cấu tạo
莞尔
mỉm cười, cười nhẹ
莞
艹
Bộ Thảo
Cỏ cây, thực vật
完
Chữ Hoàn
Hoàn chỉnh, mái nhà bình yên, biểu âm
尔
尔
Giản thể từ 爾
Hình vật trang trí rực rỡ (phồn thể)
Phân tích từ 莞尔
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:mỉm cười, cười nhẹ
Ví dụ (3)
听完他的俏皮话,她不禁莞尔一笑。
Nghe xong lời nói đùa hóm hỉnh của anh ấy, cô ấy không kìm được mỉm cười.
After hearing his witty remark, she couldn't help giving a gentle smile.
老师看着孩子们天真的举动,脸上露出了莞尔的笑意。
Giáo viên nhìn cử chỉ ngây thơ của lũ trẻ, trên mặt lộ ra nụ cười mỉm nhẹ nhàng.
Watching the children's innocent actions, a gentle smile appeared on the teacher's face.
他那笨拙的辩解引起了大家的莞尔。
Sự biện bạch vụng về của anh ta đã khiến mọi người mỉm cười nhẹ.
His clumsy excuse brought a faint, amused smile to everyone's faces.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây