ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
莞尔
wǎn ěr
mỉm cười, cười nhẹ
Hán việt: hoàn nhĩ
—

Gợi nhớ

Từ "莞尔" (wǎn ěr) mang nghĩa "mỉm cười, cười nhẹ", kết hợp bởi 莞 (guǎn - hoàn): "cỏ cói" + 尔 (ěr - nhĩ): "ngươi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 莞: Ngắm nhìn khóm cỏ cói (艹) xanh mướt đung đưa bên mái nhà trọn vẹn bình yên (完), người thiếu nữ khẽ nở nụ cười duyên dáng, mỉm cười (莞). • Chữ 尔: Mũi tên nhỏ bắn thẳng về phía trước mặt để chỉ đích danh người đang đứng đối diện chính là đại từ ngươi, bạn (尔).

Thành phần cấu tạo

莞尔
wǎn ěr
mỉm cười, cười nhẹ
莞
guǎn • hoàn
cỏ cói
艹
Bộ Thảo
Cỏ cây, thực vật
完
Chữ Hoàn
Hoàn chỉnh, mái nhà bình yên, biểu âm
尔
ěr • nhĩ
ngươi
尔
Giản thể từ 爾
Hình vật trang trí rực rỡ (phồn thể)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:mỉm cười, cười nhẹ
Ví dụ (3)
tīng听wán完tā他de的qiàopíhuà俏皮话,tā她bùjīn不禁wǎn'ěryíxiào莞尔一笑。
Nghe xong lời nói đùa hóm hỉnh của anh ấy, cô ấy không kìm được mỉm cười.
After hearing his witty remark, she couldn't help giving a gentle smile.
lǎoshī老师kàn看zhe着háizi孩子men们tiānzhēn天真de的jǔdòng举动,liǎn脸shàng上lùchū露出le了wǎn'ěr莞尔de的xiàoyì笑意。
Giáo viên nhìn cử chỉ ngây thơ của lũ trẻ, trên mặt lộ ra nụ cười mỉm nhẹ nhàng.
Watching the children's innocent actions, a gentle smile appeared on the teacher's face.
tā他nà那bènzhuō笨拙de的biànjiě辩解yǐnqǐ引起le了dàjiā大家de的wǎn'ěr莞尔。
Sự biện bạch vụng về của anh ta đã khiến mọi người mỉm cười nhẹ.
His clumsy excuse brought a faint, amused smile to everyone's faces.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây