奴才
—
Gợi nhớ
Từ "奴才" (nú cái) mang nghĩa "Nô tài, đầy tớ, kẻ luồn cúi", kết hợp bởi 奴 (nú - nô): "nô lệ" + 才 (cái - tài): "mới". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 奴: Người phụ nữ (女) thời cổ bị bàn tay quyền lực (又) bắt giữ phải hầu hạ suốt đời không được tự do là thân phận nô lệ, người hầu (奴). • Chữ 才: Mầm cây non vừa nhú qua mặt đất rồi đâm rễ vươn nhánh (才) gợi nhắc đến tài năng thiên phú vừa mới bộc lộ (才).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 奴才
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Nô tài, đầy tớ, kẻ luồn cúi
Ví dụ (3)
在封建社会,太监见到皇帝都要自称奴才。
Trong xã hội phong kiến, thái giám khi gặp hoàng đế đều phải tự xưng là nô tài.
In feudal society, eunuchs had to refer to themselves as humble servants when meeting the emperor.
他那种对上司唯唯诺诺的奴才相让人感到恶心。
Bộ dạng nô tài khúm núm vâng vâng dạ dạ trước cấp trên của hắn làm người ta thấy ghê tởm.
His servile, yes-man demeanor toward his superiors is disgusting.
我们绝不做侵略者的奴才。
Chúng ta quyết không làm tay sai cho kẻ xâm lược.
We will never be lackeys to invaders.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây