内省
—
Gợi nhớ
Từ "内省" (nèi xǐng) mang nghĩa "Sự xem xét nội tâm, tự kiểm điểm bản thân", kết hợp bởi 内 (nèi - nội): "Bên trong" + 省 (shěng / xǐng - tỉnh): "tỉnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 内: Đi vào (入) bên trong khung (冂), bước từ ngoài vào trong, bên trong 内, nội bộ. • Chữ 省: Đôi mắt (目) biết quan sát tinh tường để lược bớt đi phần ít ỏi (少) dư thừa chính là biết tự soi xét, tiết kiệm trong mỗi tỉnh thành (省).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 内省
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Sự xem xét nội tâm, tự kiểm điểm bản thân
Ví dụ (3)
每天晚上,他都会进行自我内省。
Mỗi tối, anh ấy đều tiến hành tự kiểm điểm bản thân.
Every evening, he engages in self-introspection.
通过内省,我们可以发现自己的不足并加以改正。
Thông qua việc xem xét nội tâm, chúng ta có thể phát hiện ra những thiếu sót của bản thân để sửa đổi.
Through introspection, we can discover our own shortcomings and correct them.
儒家思想非常强调个人道德的内省功夫。
Tư tưởng Nho gia rất nhấn mạnh công phu tự kiểm điểm đạo đức cá nhân.
Confucian thought places great emphasis on the practice of personal moral introspection.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây