纪元
—
Gợi nhớ
Từ "纪元" (jì yuán) mang nghĩa "Kỷ nguyên, thời đại mới", kết hợp bởi 纪 (jì - kỷ): "kỷ luật" + 元 (yuán - nguyên): "đầu tiên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 纪: Dùng sợi tơ (纟) thắt nút ghi nhớ từng việc của chính bản thân mình (己) để giữ gìn kỷ luật và biên chép kỷ nguyên (纪). • Chữ 元: Con người (儿) đội vòm trời trên đỉnh đầu (二) tượng trưng cho phần đầu tiên, khởi nguyên và đồng nhân dân tệ (元).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 纪元
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Kỷ nguyên, thời đại mới
Ví dụ (3)
人类进入太空探索的新纪元。
Nhân loại bước vào một kỷ nguyên mới của việc khám phá vũ trụ.
Humanity has entered a new era of space exploration.
互联网的诞生开创了信息纪元。
Sự ra đời của Internet đã mở ra kỷ nguyên thông tin.
The birth of the Internet ushered in the information era.
这项新政策被认为是国家发展史上的新纪元。
Chính sách mới này được coi là một kỷ nguyên mới trong lịch sử phát triển của đất nước.
This new policy is regarded as a new epoch in the history of the nation's development.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây