欢愉
—
Gợi nhớ
Từ "欢愉" (huān yú) mang nghĩa "vui sướng", kết hợp bởi 欢 (huān - hoan): "Vui vẻ" + 愉 (yú - du): "vui vẻ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 欢: Đưa bàn tay (又) vẫy chào và mở rộng lồng ngực hít thở (欠) bầu không khí hân hoan khi gặp lại bạn hiền, gợi niềm vui vẻ, hân hoan (欢). • Chữ 愉: Khi trái tim (忄) được giải tỏa, trôi chảy nhẹ nhàng (俞) thì tâm hồn sẽ tràn ngập niềm vui vẻ, hạnh phúc (愉).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 欢愉
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:vui sướng
Ví dụ (3)
他们度过了一个欢愉而难忘的周末假期。
Họ đã trải qua một kỳ nghỉ cuối tuần vui sướng và đáng nhớ.
They spent a joyous and unforgettable weekend holiday.
优美的琴声带给听众精神上的欢愉。
Tiếng đàn ưu nhã mang lại niềm vui sướng tinh thần cho người nghe.
The melodious sound of the instrument brought spiritual joy to the audience.
看着孩子们快乐成长,他心中充满了欢愉。
Nhìn các con vui vẻ trưởng thành, trong lòng ông tràn đầy niềm vui sướng.
Watching the children grow up happily filled his heart with joy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây