勾勒
—
Gợi nhớ
Từ "勾勒" (gōu lè) mang nghĩa "Phác họa hình dáng sự vật bằng nét đơn giản", kết hợp bởi 勾 (gōu - câu): "móc" + 勒 (lēi / lè - lặc): "siết". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 勾: Bao (勹) lấy vật riêng (厶) kéo về phía mình, dùng mồi câu dụ dỗ, móc 勾, dụ dỗ. • Chữ 勒: Dùng hết sức lực (力) kéo căng sợi dây da thuộc (革) để kìm giữ ngựa chạy chính là dây cương, siết chặt (勒).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 勾勒
Từ ghép (9)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Phác họa hình dáng sự vật bằng nét đơn giản
Ví dụ (3)
画家用简单的几笔勾勒出了小女孩的肖像。
Họa sĩ dùng vài nét vẽ đơn giản đã phác họa xong bức chân dung cô bé.
The painter sketched out the little girl's portrait with a few simple strokes.
这篇文章勾勒出了城市未来十年的发展蓝图。
Bài viết này phác họa nên bản thiết kế phát triển trong mười năm tới của thành phố.
This article outlines the development blueprint of the city for the next ten years.
远处的山峦在晚霞中勾勒出美丽的轮廓。
Những ngọn núi xa xa phác họa nên những đường nét tuyệt đẹp trong ánh hoàng hôn.
The distant mountains traced a beautiful silhouette against the evening glow.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây