勒索
—
Gợi nhớ
Từ "勒索" (lèsuǒ) mang nghĩa "tống tiền, cưỡng đoạt", kết hợp bởi 勒 (lēi / lè - lặc): "siết" + 索 (suǒ - sách): "dây thừng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 勒: Dùng hết sức lực (力) kéo căng sợi dây da thuộc (革) để kìm giữ ngựa chạy chính là dây cương, siết chặt (勒). • Chữ 索: Dưới mái che (冖), người ta bện mười (十) sợi tơ (糸) săn chắc lại thành sợi dây thừng lớn để lần mò, tìm kiếm (索).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:tống tiền, cưỡng đoạt
Ví dụ (3)
绑匪企图向富商勒索巨额赎金。
Bọn bắt cóc mưu toan tống tiền nhà giàu một khoản tiền chuộc khổng lồ.
The kidnappers attempted to extort a huge ransom from the wealthy businessman.
敲诈勒索是违法犯罪行为,将受到法律的严惩。
Tống tiền tống cổ là hành vi phạm pháp, sẽ bị luật pháp trừng trị nghiêm khắc.
Extortion is a criminal act and will be severely punished by the law.
他声称自己受到了当地流氓的勒索。
Anh ta tuyên bố rằng mình đã bị bọn lưu manh địa phương tống tiền.
He claimed that he had been extorted by local thugs.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây