ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
付诸
fù zhū
đưa vào, áp dụng vào
Hán việt: phó chư
—

Gợi nhớ

Từ "付诸" (fù zhū) mang nghĩa "đưa vào, áp dụng vào", kết hợp bởi 付 (fù - phó): "Trả" + 诸 (zhū - chư): "Mọi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 付: Một người (亻) lấy tay đo đạc đúng chừng mực (寸) rồi trao tận tay tiền bạc cho người khác chính là giao phó, thanh toán, chi trả (付). • Chữ 诸: Những lời nói (讠) nhắn nhủ đến từng người (者) trong cuộc họp được gửi tới tất cả mọi người, các vị (诸).

Thành phần cấu tạo

付诸
fù zhū
đưa vào, áp dụng vào
付
fù • phó
Trả
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
寸
Bộ Thốn
Tay đưa ra / âm đọc (nằm bên phải)
诸
zhū • chư
Mọi
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói, ngôn từ (bên trái)
者
Giả
Người, kẻ / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:đưa vào, áp dụng vào
Ví dụ (3)
suǒyǒu所有de的jìhuà计划rúguǒ如果bú不fùzhūxíngdòng付诸行动,jiù就zhǐ只néng能shì是kōngxiǎng空想。
Mọi kế hoạch nếu không đưa vào hành động thì chỉ có thể là tưởng tượng viển vông.
All plans are nothing but pipe dreams if they are not put into action.
jīngguò经过duōfāng多方nǔlì努力,zhè这gè个xiàngmù项目zhōngyú终于fùzhūshíshī付诸实施le了。
Sau nhiều nỗ lực từ nhiều phía, dự án này cuối cùng đã được đưa vào thực thi.
After efforts from multiple sides, this project was finally put into implementation.
hóngshuǐ洪水chōnghuǐ冲毁le了nóngtián农田,nóngmín农民men们yìnián一年de的xīnxuè心血fùzhūdōngliú付诸东流。
Lũ lụt đã tàn phá ruộng đồng, bao công sức cả năm của người nông dân đều đổ sông đổ biển (trôi theo dòng nước).
The flood destroyed the farmland, and the farmers' year-long hard work was washed away.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây