付诸
—
Gợi nhớ
Từ "付诸" (fù zhū) mang nghĩa "đưa vào, áp dụng vào", kết hợp bởi 付 (fù - phó): "Trả" + 诸 (zhū - chư): "Mọi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 付: Một người (亻) lấy tay đo đạc đúng chừng mực (寸) rồi trao tận tay tiền bạc cho người khác chính là giao phó, thanh toán, chi trả (付). • Chữ 诸: Những lời nói (讠) nhắn nhủ đến từng người (者) trong cuộc họp được gửi tới tất cả mọi người, các vị (诸).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 付诸
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:đưa vào, áp dụng vào
Ví dụ (3)
所有的计划如果不付诸行动,就只能是空想。
Mọi kế hoạch nếu không đưa vào hành động thì chỉ có thể là tưởng tượng viển vông.
All plans are nothing but pipe dreams if they are not put into action.
经过多方努力,这个项目终于付诸实施了。
Sau nhiều nỗ lực từ nhiều phía, dự án này cuối cùng đã được đưa vào thực thi.
After efforts from multiple sides, this project was finally put into implementation.
洪水冲毁了农田,农民们一年的心血付诸东流。
Lũ lụt đã tàn phá ruộng đồng, bao công sức cả năm của người nông dân đều đổ sông đổ biển (trôi theo dòng nước).
The flood destroyed the farmland, and the farmers' year-long hard work was washed away.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây