镀金
—
Gợi nhớ
Từ "镀金" (dù jīn) mang nghĩa "mạ vàng", kết hợp bởi 镀 (dù - độ): "Mạ" + 金 (jīn - kim): "Kim loại nói chung". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 镀: Dùng kỹ thuật phủ một lớp kim loại quý (钅) có độ dày chuẩn xác (度) lên bề mặt đồ vật gọi là xi mạ, mạ vàng bạc (镀). • Chữ 金: Dưới tầng mái đất đá (人, 土) ẩn chứa hai quặng khoáng sản lấp lánh ánh sáng quý giá chính là kim loại nói chung hay vàng (金).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:mạ vàng
Ví dụ (3)
这个项链外面镀金,看起来很华丽。
Chiếc vòng cổ này bên ngoài được mạ vàng, trông rất lộng lẫy.
This necklace is gold-plated on the outside and looks very gorgeous.
他去国外留学仅仅是为了给自己镀金。
Anh ta đi du học nước ngoài chỉ là để làm đẹp (mạ vàng) cho bản thân.
He went to study abroad merely to burnish his credentials.
镀金工艺在饰品制造业中非常常见。
Công nghệ mạ vàng rất phổ biến trong ngành chế tạo đồ trang sức.
Gold-plating craftsmanship is very common in the jewelry manufacturing industry.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây