顶峰
—
Gợi nhớ
Từ "顶峰" (dǐng fēng) mang nghĩa "đỉnh cao", kết hợp bởi 顶 (dǐng - đỉnh): "Đỉnh" + 峰 (fēng - phong): "Đỉnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 顶: Phần đầu (页) nhô cao thẳng đứng như chiếc đinh (丁) ở vị trí cao nhất của vạn vật được gọi là chóp, cái đỉnh, đội lên đầu (顶). • Chữ 峰: Ngọn núi cao vút (山) nhô lên như mũi nhọn gặp gỡ mây trời (夆) chính là đỉnh núi chót vót (峰).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 顶峰
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:đỉnh cao
Ví dụ (3)
登山队员们终于成功登上了珠穆朗玛峰的顶峰。
Các thành viên đội leo núi cuối cùng đã leo lên đỉnh Everest thành công.
The mountaineering team finally succeeded in reaching the summit of Mount Everest.
他的艺术创作在四十岁时达到了顶峰。
Sáng tạo nghệ thuật của ông đạt đến đỉnh cao vào năm bốn mươi tuổi.
His artistic creation reached its peak at the age of forty.
这部电影将他的演艺生涯推向了顶峰。
Bộ phim này đã đưa sự nghiệp diễn xuất của anh ấy lên đỉnh cao.
This movie pushed his acting career to its pinnacle.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây