高峰
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "高峰" (gāofēng) mang nghĩa "đỉnh cao", kết hợp bởi 高 (gāo - cao): "cao" + 峰 (fēng - phong): "Đỉnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 高: Tòa lầu các có mái nhọn vươn thẳng lên bầu trời cùng cổng vòm sừng sững bên dưới gợi hình ảnh cao lớn (高). • Chữ 峰: Ngọn núi cao vút (山) nhô lên như mũi nhọn gặp gỡ mây trời (夆) chính là đỉnh núi chót vót (峰).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 高峰
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:đỉnh cao, ngọn núi cao, giờ cao điểm, mức cao nhất.
Ví dụ (5)
为了避开上班高峰,我每天很早就出门。
Để tránh giờ cao điểm đi làm, ngày nào tôi cũng ra khỏi nhà từ rất sớm.
To avoid the morning rush hour, I leave home very early every day.
他在三十岁时达到了事业的高峰。
Anh ấy đã đạt đến đỉnh cao sự nghiệp vào năm 30 tuổi.
He reached the peak of his career at the age of thirty.
勇攀科学高峰是每一个科研人员的梦想。
Dũng cảm leo lên đỉnh cao khoa học là ước mơ của mỗi nhà nghiên cứu.
Scaling the heights of science is the dream of every researcher.
夏季是用电高峰期,请大家节约用电。
Mùa hè là giai đoạn cao điểm dùng điện, xin mọi người hãy tiết kiệm điện.
Summer is the peak season for electricity use, so please conserve electricity.
这里群山连绵,高峰入云。
Nơi đây núi non trùng điệp, những ngọn núi cao chọc trời (nhập vân).
Mountain ranges stretch endlessly here, with towering peaks reaching into the clouds.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây