ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
搭救
dā jiù
giải cứu
Hán việt: đáp cứu
—

Gợi nhớ

Từ "搭救" (dā jiù) nghĩa là "giải cứu", ghép bởi: 搭 (dā): xây dựng + 救 (jiù): cứu.

Thành phần cấu tạo

搭救
dā jiù
giải cứu
扌
荅
求
攵

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:giải cứu
Ví dụ (3)
duōkuī多亏le了jǐngchá警察jíshí及时dājiù搭救,tā他cái才tuōlí脱离le了wēixiǎn危险。
May nhờ có cảnh sát kịp thời giải cứu, anh ấy mới thoát khỏi nguy hiểm.
Thanks to the timely rescue by the police, he escaped danger.
xièxie谢谢nǐ你dājiù搭救le了wǒmen我们。
Cảm ơn bạn đã cứu chúng tôi.
Thank you for rescuing us.
zhìyuàn志愿jiùyuánduì救援队zhèngzài正在quánlì全力dājiù搭救bèi被kùn困de的jūmín居民。
Đội cứu hộ tình nguyện đang dốc toàn lực cứu giúp những người dân bị mắc kẹt.
The volunteer rescue team is going all out to rescue the trapped residents.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây