搭救
—
Gợi nhớ
Từ "搭救" (dā jiù) nghĩa là "giải cứu", ghép bởi: 搭 (dā): xây dựng + 救 (jiù): cứu.
Thành phần cấu tạo
搭救
giải cứu
扌
荅
求
攵
Phân tích từ 搭救
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:giải cứu
Ví dụ (3)
多亏了警察及时搭救,他才脱离了危险。
May nhờ có cảnh sát kịp thời giải cứu, anh ấy mới thoát khỏi nguy hiểm.
Thanks to the timely rescue by the police, he escaped danger.
谢谢你搭救了我们。
Cảm ơn bạn đã cứu chúng tôi.
Thank you for rescuing us.
志愿救援队正在全力搭救被困的居民。
Đội cứu hộ tình nguyện đang dốc toàn lực cứu giúp những người dân bị mắc kẹt.
The volunteer rescue team is going all out to rescue the trapped residents.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây