ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
赤裸
chì luǒ
Trần trụi, không che đậy, khỏa thân
Hán việt: xích lõa
—

Gợi nhớ

Từ "赤裸" (chì luǒ) mang nghĩa "Trần trụi, không che đậy, khỏa thân", kết hợp bởi 赤 (chì - xích): "Màu đỏ" + 裸 (luǒ - lõa): "Trần trụi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 赤: Ngọn lửa lớn (火) bùng cháy rực rỡ làm nung nóng cả vùng đất (土) phía trên ánh lên sắc màu đỏ thắm (赤). • Chữ 裸: Cởi bỏ lớp quần áo bên ngoài (衤) để lộ cơ thể tròn trịa tự nhiên như trái cây trên cành (果) là trạng thái trần trụi, lộ liễu (裸).

Thành phần cấu tạo

赤裸
chì luǒ
Trần trụi, không che đậy, khỏa thân
赤
chì • xích
Màu đỏ
土
Bộ Thổ
Đất (phía trên)
火
Bộ Hỏa
Lửa (phía dưới)
裸
luǒ • lõa
Trần trụi
衤
Bộ Y (đứng)
Quần áo, y phục (bên trái)
果
Quả
Quả, kết quả / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:Trần trụi, không che đậy, khỏa thân
Ví dụ (3)
nà那gè个háizi孩子chìluǒ赤裸zhe着shuāngjiǎo双脚zài在shātān沙滩shàng上bēnpǎo奔跑。
Đứa bé đó để chân trần chạy nhảy trên bãi cát.
That child ran barefoot on the beach.
zhè这bù部xiǎoshuō小说jiēshì揭示le了chìluǒ赤裸de的xiànshí现实。
Cuốn tiểu thuyết này đã vạch trần hiện thực trần trụi.
This novel reveals the stark reality.
tā他háobù毫不yǐnmán隐瞒,biǎodá表达le了zìjǐ自己chìluǒ赤裸de的yùwàng欲望。
Anh ấy không hề che giấu, bày tỏ ham muốn trần trụi của mình.
Without holding anything back, he expressed his naked desires.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây