赤道
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "赤道" (chìdào) mang nghĩa "xích đạo", kết hợp bởi 赤 (chì - xích): "Màu đỏ" + 道 (dào - đạo): "câu (lượng từ cho câu hỏi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 赤: Ngọn lửa lớn (火) bùng cháy rực rỡ làm nung nóng cả vùng đất (土) phía trên ánh lên sắc màu đỏ thắm (赤). • Chữ 道: Đôi chân vững bước (辶) đi theo hướng cái đầu (首) suy nghĩ dẫn lối trên hành trình tìm kiếm chân lý chính là con đường, đạo lý (道).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 赤道
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:xích đạo.
Ví dụ (5)
赤道附近的国家通常非常炎热。
Các quốc gia gần xích đạo thường vô cùng nóng bức.
Countries near the equator are usually very hot.
赤道把地球分为南半球和北半球。
Xích đạo chia trái đất thành bán cầu Nam và bán cầu Bắc.
The equator divides the Earth into the Northern Hemisphere and the Southern Hemisphere.
这艘船刚刚穿越了赤道。
Con tàu này vừa mới đi băng qua đường xích đạo.
This ship has just crossed the equator.
那里属于赤道雨林气候。
Nơi đó thuộc khí hậu rừng mưa xích đạo.
That area has an equatorial rainforest climate.
在赤道上,白昼和黑夜的时间几乎相等。
Ở xích đạo, thời gian ban ngày và ban đêm gần như bằng nhau.
At the equator, day and night are almost equal in length.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây