ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
巧合
qiǎohé
trùng hợp
Hán việt: xảo hợp
—

Gợi nhớ

Từ "巧合" (qiǎohé) mang nghĩa "trùng hợp", kết hợp bởi 巧 (qiǎo - xảo): "Khéo léo" + 合 (hé / gě - hợp): "hợp lại". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 巧: Người thợ thủ công (工) uốn từng đường nét hơi thở (丂) uyển chuyển vào tác phẩm, tạo nên sự tinh xảo, khéo léo (巧). • Chữ 合: Ba mặt nắp đậy chụm lại (亼) khớp kín hoàn toàn trên miệng chiếc hộp (口), biểu thị sự gắn kết, hợp lại và phù hợp (合).

Thành phần cấu tạo

巧合
qiǎohé
trùng hợp
巧
qiǎo • xảo
Khéo léo
工
Bộ Công
Thợ (nằm bên trái)
丂
Khảo
Uốn cong / âm đọc (nằm bên phải)
合
hé / gě • hợp
hợp lại
亼
Tập (biến thể)
Gom lại (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ trạng thái
Nghĩa:trùng hợp
Ví dụ (3)
wǒmen我们zài在jīchǎng机场ǒuyù偶遇,zhè这zhēn真shì是yí一gè个qímiào奇妙de的qiǎohé巧合。
Chúng tôi tình cờ gặp nhau ở sân bay, đây thực sự là một sự trùng hợp kỳ diệu.
We bumped into each other at the airport; it was truly a wonderful coincidence.
zhè这liǎng两piān篇zuòwén作文de的jiégòu结构fēicháng非常xiāngsì相似,zhè这juéduì绝对bú不shì是qiǎohé巧合。
Cấu trúc của hai bài văn này rất giống nhau, đây tuyệt đối không phải là sự trùng hợp ngẫu nhiên.
The structures of these two essays are remarkably similar; this is definitely not a coincidence.
lìshǐ历史de的fāzhǎn发展yǒushíhòu有时候chōngmǎn充满le了jīngrén惊人de的qiǎohé巧合。
Sự phát triển của lịch sử đôi khi đầy rẫy những sự trùng hợp đáng kinh ngạc.
The course of history is sometimes filled with astonishing coincidences.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây