某些
—
Gợi nhớ
Từ "某些" (mǒuxiē) mang nghĩa "một số (một vài, những đối tượng cụ thể nhưng không xác định tên)", kết hợp bởi 某 (mǒu - mỗ): "nào đó" + 些 (xiē - ta): "một ít". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 某: Dưới tán cây xanh (木) có kết những trái ngọt lành (甘) của một loài cây hay một người nào đó chưa nêu rõ tên (某). • Chữ 些: Lấy vài cái này (此) thôi, không nhiều, chỉ khoảng hai ba thứ (二), số lượng vừa đủ là một ít 些.
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (8)
Định nghĩa (1)
1
Từ hạn định
Nghĩa:một số (một vài, những đối tượng cụ thể nhưng không xác định tên)
Ví dụ (3)
某些人为了个人私利而损害了集体的利益。
Một số người vì lợi ích cá nhân ích kỷ mà làm tổn hại đến lợi ích tập thể.
Certain people harmed collective interests for their own personal gain.
在某些特殊情况下,规则是可以做出适当调整的。
Trong một số tình huống đặc biệt, các quy tắc có thể được điều chỉnh một cách thích hợp.
Under certain special circumstances, the rules can be appropriately adjusted.
某些植物的根茎具有非常高的药用价值。
Thân rễ của một số loại thực vật có giá trị y học cực kỳ cao.
The rhizomes of certain plants have extremely high medicinal value.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây