末期
—
Gợi nhớ
Từ "末期" (mòqí) nghĩa là "Cuối kỳ (giai đoạn cuối)", ghép bởi: 末 (mò): Cuối + 期 (qī / jī): kỳ hạn.
Thành phần cấu tạo
末期
Cuối kỳ (giai đoạn cuối)
木
一
其
月
Phân tích từ 末期
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Cuối kỳ (giai đoạn cuối)
Ví dụ (3)
该学派在十九世纪末期逐渐衰落并退出了历史舞台。
Trường phái này đã dần suy tàn vào cuối thế kỷ 19 và rút khỏi vũ đài lịch sử.
This school of thought gradually declined at the end of the 19th century and exited the historical stage.
医生表示,这位病人的病情已经进入了胃癌末期。
Bác sĩ cho biết tình trạng của bệnh nhân này đã bước sang giai đoạn cuối của ung thư dạ dày.
The doctor stated that the patient's condition has entered the final stage of stomach cancer.
这个朝代末期,社会动荡,百姓生活极其困苦。
Vào giai đoạn cuối của triều đại này, xã hội hỗn loạn, đời sống nhân dân vô cùng cực khổ.
Toward the end of this dynasty, society was in turmoil and the common people lived in extreme hardship.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây