ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
撮合
cuòhé
vun vén, mai mối, tác hợp
Hán việt: toát hợp
—

Gợi nhớ

Từ "撮合" (cuòhé) mang nghĩa "vun vén, mai mối, tác hợp", kết hợp bởi 撮 (cuò - toát): "nhúm" + 合 (hé / gě - hợp): "hợp lại". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 撮: Chụm các ngón tay (扌) lại để bốc lấy phần tinh túy nhất (最) ở trên cùng tạo thành một nhúm, một lượng nhỏ vừa đủ (撮). • Chữ 合: Ba mặt nắp đậy chụm lại (亼) khớp kín hoàn toàn trên miệng chiếc hộp (口), biểu thị sự gắn kết, hợp lại và phù hợp (合).

Thành phần cấu tạo

撮合
cuòhé
vun vén, mai mối, tác hợp
撮
cuò • toát
nhúm
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
最
Chữ Tối
nhất (biểu thị mức độ cao nhất) / âm đọc (bên phải)
合
hé / gě • hợp
hợp lại
亼
Tập (biến thể)
Gom lại (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:vun vén, mai mối, tác hợp
Ví dụ (3)
zài在péngyou朋友de的cuōhé撮合xià下,tāmen他们liǎ俩zhōngyú终于zǒudào走到le了yìqǐ一起。
Dưới sự vun vén của bạn bè, hai người họ cuối cùng đã đến được với nhau.
With their friends playing matchmaker, the two of them finally got together.
zhè这bǐ笔dàzōng大宗jiāoyì交易duōkuī多亏le了zhōngjiè中介zài在qízhōng其中quánlì全力cuōhé撮合。
Giao dịch lớn này may nhờ có môi giới hết lòng tác hợp ở giữa.
This bulk transaction succeeded thanks to the broker going all out to bring both sides together.
tā他fēicháng非常xǐhuan喜欢cuōhé撮合niánqīng年轻nánnǚ男女tánliàn'ài谈恋爱。
Ông ấy rất thích làm mai mối cho các bạn trẻ yêu nhau.
He loves playing matchmaker for young men and women.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây