虾米
—
Gợi nhớ
Từ "虾米" (xiāmǐ) nghĩa là "tôm khô", ghép bởi: 虾 (xiā): Tôm + 米 (mǐ): gạo.
Thành phần cấu tạo
虾米
tôm khô
虫
下
米
Phân tích từ 虾米
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:tôm khô
Ví dụ (3)
妈妈在做豆腐汤时放了一些虾米提鲜。
Mẹ cho thêm một ít tôm khô vào canh đậu phụ để tăng vị ngọt.
Mom added some dried shrimp when making tofu soup to enhance the umami flavor.
菜市场里可以买到各种品质的干虾米。
Ở chợ rau có thể mua được các loại tôm khô với chất lượng khác nhau.
You can buy dried shrimp of various grades at the food market.
炒青菜的时候加点虾米,味道会更好。
Khi xào rau cải cho thêm chút tôm khô, hương vị sẽ ngon hơn.
Adding a bit of dried shrimp when stir-frying greens makes them taste even better.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây