童装
—
Gợi nhớ
Từ "童装" (tóngzhuāng) mang nghĩa "Quần áo trẻ em / Thời trang trẻ em", kết hợp bởi 童 (tóng - đồng): "Trẻ con" + 装 (zhuāng - trang): "cài đặt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 童: Đứa trẻ đứng thẳng (立) vui đùa giữa đường làng quen thuộc (里) mang vẻ hồn nhiên trong sáng của tuổi thiếu niên, nhi đồng (童). • Chữ 装: Khoác tấm áo mới (衣) lên vóc dáng khỏe khoắn, cường tráng (壮) để sửa soạn trang phục, đóng gói hoặc lắp đặt (装).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 童装
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Quần áo trẻ em / Thời trang trẻ em
Ví dụ (3)
湖州织里镇是全国最大的童装生产基地,集结了数万家中小童装制造工厂。
Thị trấn Chức Lý, Hồ Châu là cơ sở sản xuất quần áo trẻ em lớn nhất cả nước, tập trung hàng vạn nhà máy chế tạo đồ trẻ em quy mô vừa và nhỏ.
Zhili Town in Huzhou is the largest children's clothing production base in the country, bringing together tens of thousands of small and medium-sized children's apparel factories.
采购童装时,代购商需要向厂家索取国家A类无毒无害的安全检测报告。
Khi nhập mua quần áo trẻ em, nhà mua hộ cần yêu cầu xưởng cung cấp báo cáo kiểm định an toàn không độc hại Loại A của quốc gia.
When sourcing children's clothing, purchasing agents need to request a national Class A non-toxic and harmless safety test report from the manufacturer.
这家童装网店凭借日系软糯风格,在小红书和抖音上吸引了大量宝妈粉丝。
Cửa hàng online quần áo trẻ em này nhờ phong cách mềm mại kiểu Nhật đã thu hút số lượng lớn người theo dõi là các mẹ bỉm sữa trên Xiaohongshu và Douyin.
With its soft and cozy Japanese-inspired style, this online children's clothing store has attracted a large following of mothers on Xiaohongshu and Douyin.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây