冬装
—
Gợi nhớ
Từ "冬装" (dōngzhuāng) mang nghĩa "Quần áo mùa đông / Đồ đông", kết hợp bởi 冬 (dōng - đông): "Mùa đông" + 装 (zhuāng - trang): "cài đặt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 冬: Bước chân đi chậm rãi (夂) giữa tiết trời đóng băng lạnh giá (冫) báo hiệu đã bước vào mùa đông (冬). • Chữ 装: Khoác tấm áo mới (衣) lên vóc dáng khỏe khoắn, cường tráng (壮) để sửa soạn trang phục, đóng gói hoặc lắp đặt (装).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 冬装
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Quần áo mùa đông / Đồ đông
Ví dụ (3)
每年九月份开始,各大网店就会陆续将夏季服装下架并全面上新冬装。
Bắt đầu từ tháng 9 hàng năm, các cửa hàng lớn trực tuyến sẽ lần lượt gỡ bỏ quần áo mùa hè và cập nhật toàn bộ đồ đông mới.
Starting every September, major online stores gradually take down summer clothing and roll out full collections of new winter wear.
相比夏装,冬装的单价和国际运费都显著增加,代购商需要合理安排资金。
So với đồ hè, đơn giá và cước vận chuyển quốc tế của đồ đông đều tăng lên rõ rệt, đơn vị mua hộ cần sắp xếp nguồn vốn hợp lý.
Compared with summer wear, both the unit price and international shipping costs of winter wear increase significantly, so personal shoppers need to manage their capital wisely.
优质的羽绒服和羊绒衫是冬装大类里利润率最高的核心产品。
Áo phao lông vũ và áo len lông cừu chất lượng cao là các sản phẩm cốt lõi có tỷ suất lợi nhuận cao nhất trong ngành lớn đồ đông.
High-quality down jackets and cashmere sweaters are the core products with the highest profit margins in the winter wear category.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây