猪瘟
—
Gợi nhớ
Từ "猪瘟" (zhūwēn) mang nghĩa "Dịch tả lợn / Dịch tả heo", kết hợp bởi 猪 (zhū - trư): "con lợn" + 瘟 (wēn - ôn): "Bệnh dịch". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 猪: Loài thú bốn chân (犭) được con người (者) nuôi dưỡng trong chuồng cho ăn no ngủ kỹ chính là con lợn, con heo (猪). • Chữ 瘟: Căn bệnh (疒) truyền nhiễm phát tán nhanh khi thời tiết ấm nóng (昷) và tù đọng gây nguy hiểm cho cộng đồng là bệnh dịch, ôn dịch (瘟).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (7)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Dịch tả lợn / Dịch tả heo
Ví dụ (3)
非洲猪瘟疫情爆发后,涉事猪场周边三公里内的所有生猪均被紧急扑杀。
Sau khi dịch tả lợn châu Phi bùng phát, toàn bộ lợn sống trong vòng bán kính 3km quanh trang trại liên quan đều bị tiêu hủy khẩn cấp.
Following the outbreak of African swine fever, all live pigs within a three-kilometer radius of the affected pig farm were culled in an emergency operation.
接种猪瘟疫苗是预防生猪感染、保障养殖安全最经济有效的方法。
Tiêm vắc xin dịch tả lợn là phương pháp kinh tế và hiệu quả nhất để phòng ngừa lợn bị lây nhiễm, bảo đảm an toàn chăn nuôi.
Administering the swine fever vaccine is the most economical and effective way to prevent pig infection and ensure farming safety.
养殖场实行封闭化管理,严禁外来运猪车进入,以防引入外部猪瘟病毒。
Trang trại chăn nuôi thực hiện quản lý khép kín, nghiêm cấm xe chở lợn bên ngoài đi vào để tránh đưa virus dịch tả heo từ ngoài vào.
The livestock farm implements closed-off management and strictly prohibits outside pig-transport trucks from entering to prevent introducing external swine fever viruses.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây