水培
—
Gợi nhớ
Từ "水培" (shuǐpéi) mang nghĩa "Thủy canh / Trồng cây trong nước", kết hợp bởi 水 (shuǐ - thủy): "Nước" + 培 (péi - bồi): "bồi dưỡng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 水: Dòng chảy chính uốn lượn ở giữa cùng những tia sóng văng nhẹ sang hai bên khắc họa hình ảnh làn nước trong mát đang chảy (水). • Chữ 培: Vun từng lớp đất màu mỡ (土) lên gấp bội (咅) quanh gốc cây non để chăm bón và bồi dưỡng (培).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 水培
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:Thủy canh / Trồng cây trong nước
Ví dụ (2)
水培生菜因其无泥沙、无农药残留,深受沙拉制作商的青睐。
Xà lách thủy canh nhờ ưu điểm không cát bùn, không dư lượng thuốc bảo vệ thực vật nên rất được các nhà sản xuất salad ưa chuộng.
Hydroponic lettuce is highly favored by salad makers because it is free of sand, mud, and pesticide residues.
水培的关键在于维持营养液中适宜的氧气含量和酸碱度平衡。
Mấu chốt của thủy canh nằm ở việc duy trì lượng oxy thích hợp và cân bằng độ pH trong dung dịch dinh dưỡng.
The key to hydroponics lies in maintaining an appropriate oxygen level and pH balance in the nutrient solution.
2
động từ
Nghĩa:Thủy canh / Trồng cây trong nước
Ví dụ (1)
该现代化农业基地全部水培蔬菜,每日产量可稳定在十吨左右。
Cơ sở nông nghiệp hiện đại hóa này gieo trồng thủy canh hoàn toàn rau củ, sản lượng hàng ngày có thể ổn định ở mức khoảng 10 tấn.
This modernized agricultural base grows all its vegetables hydroponically, with daily output stabilizing at around ten tons.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây