连接器
—
Gợi nhớ
Từ "连接器" (liánjiēqì) mang nghĩa "Jack kết nối / Connector", kết hợp bởi 连 (lián - liên): "Ngay cả" + 接 (jiē - tiếp): "nhận" + 器 (qì - khí): "Dụng cụ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 连: Những cỗ xe (车) nối đuôi nhau bước đi (辶) không dứt trên con đường cái quan, nghĩa là nối liền, liên tiếp (连). • Chữ 接: Đưa bàn tay (扌) ra đón người phụ nữ (妾) bước vào nhà thể hiện cử chỉ tiếp nhận, đón tiếp hoặc nghe điện thoại (接). • Chữ 器: Chú chó trung thành (犬) đứng ở giữa canh giữ bốn chiếc bình gốm có miệng rộng (口) xếp quanh sân là những đồ dùng, dụng cụ, thiết bị (器).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Jack kết nối / Connector
Ví dụ (3)
主板上的HDMI连接器引脚发生虚焊,导致液晶显示器屏幕频繁闪烁黑屏。
Chân cắm của jack kết nối HDMI trên bo mạch chủ bị lỗi hàn lỏng, dẫn đến màn hình LCD liên tục bị nhấp nháy chập chờn.
Cold solder joints on the pins of the HDMI connector on the motherboard caused the LCD monitor screen to flicker and go black frequently.
这排镀金针脚的板对板连接器具有极低的接触电阻和高插拔寿命。
Hàng kết nối board-to-board chân mạ vàng này có điện trở tiếp xúc cực thấp và tuổi thọ cắm rút (chu kỳ cắm) rất cao.
This row of board-to-board connectors with gold-plated pins features extremely low contact resistance and a high mating cycle lifespan.
为了防止插反,连接器外壳通常设计有特殊的防呆卡扣结构。
Để phòng ngừa việc cắm ngược, vỏ đầu nối connector thường được thiết kế các gờ cơ khí chống cắm ngược (anti-reverse mechanism).
To prevent reverse insertion, connector housings are usually designed with special foolproof keying and latching structures.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây