ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
跟紧
gēnjǐn
Đi sát / Theo sát
Hán việt: cân khẩn
—

Gợi nhớ

Từ "跟紧" (gēnjǐn) mang nghĩa "Đi sát / Theo sát", kết hợp bởi 跟 (gēn - cân): "với" + 紧 (jǐn - khẩn): "Chặt chẽ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 跟: Đôi bàn chân (足) cứ kiên trì bám sát (艮) ngay phía sau gót người dẫn đường để cùng bước và đi theo (跟). • Chữ 紧: Đôi tay phía trên (又) ra sức kéo và xoắn sợi dây tơ bên dưới (糸) thật căng khi tình hình trở nên chặt chẽ, khẩn cấp (紧).

Thành phần cấu tạo

跟紧
gēnjǐn
Đi sát / Theo sát
跟
gēn • cân
với
足
Bộ Túc
Bàn chân (nằm bên trái)
艮
Bộ Cấn
Cứng rắn, bám sát / âm đọc (nằm bên phải)
紧
jǐn • khẩn
Chặt chẽ
臤
Chữ Kiên (lược)
Bàn tay nắm giữ thật chắc (phía trên)
糸
Bộ Mịch
Sợi dây tơ buộc chặt (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Đi sát / Theo sát
Ví dụ (3)
shānlù山路xiázhǎi狭窄qiě且dàwù大雾mímàn弥漫,qǐng请hòumiàn后面de的duìyuán队员gēnjǐn跟紧qián前chē车,bǎochí保持chē车jù距。
Đường núi chật hẹp lại sương mù dày đặc, xin các thành viên phía sau bám sát xe phía trước và giữ khoảng cách an toàn.
The mountain road is narrow and shrouded in thick fog; team members in the back, please follow the vehicle ahead closely while maintaining a safe distance.
xiǎo wáng小王,nǐ你dìyī第一cì次chūguó出国dàituán带团,yídìng一定yào要gēnjǐn跟紧yǒu有jīngyàn经验de的lǎo老lǐngduì领队xuéxí学习。
Tiểu Vương, đây là lần đầu cậu dẫn đoàn ra nước ngoài, nhất định phải bám sát học hỏi trưởng đoàn kỳ cựu có kinh nghiệm.
Xiao Wang, since this is your first time leading a tour abroad, be sure to stick close to the experienced senior tour leaders and learn from them.
huǒchēzhàn火车站rén人liú流rúzhī如织,māma妈妈dīngzhǔ叮嘱háizi孩子lā拉zhù住yījiǎo衣角,zài在rénqún人群lǐ里yào要gēnjǐn跟紧。
Nhà ga xe lửa đông nghịt người qua lại, người mẹ dặn dò con phải nắm chặt gấu áo, đi sát theo mình trong đám đông.
The train station was teeming with people, and the mother told her child to hold onto the corner of her coat and stay close in the crowd.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây