长期定单
—
Gợi nhớ
Từ "长期定单" (chángqí dìngdān) nghĩa là "đơn hàng dài hạn", ghép bởi: 长 (cháng / zhǎng): dài + 期 (qī / jī): kỳ hạn + 定 (dìng): xác định + 单 (dān): đơn.
Thành phần cấu tạo
长期定单
đơn hàng dài hạn
长
其
月
宀
正
单
Phân tích từ 长期定单
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:đơn hàng dài hạn
Ví dụ (3)
采购部正在核对长期定单。
Phòng thu mua đang đối chiếu đơn hàng dài hạn.
The purchasing department is verifying the long-term order.
长期定单会影响订单执行。
Đơn hàng dài hạn sẽ ảnh hưởng việc thực hiện đơn hàng.
Long-term orders will affect order execution.
客户要求提供长期定单。
Khách hàng yêu cầu cung cấp đơn hàng dài hạn.
The client requested the long-term order.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây