兼薪
—
Gợi nhớ
Từ "兼薪" (jiān xīn) mang nghĩa "Lương kiêm nhiệm", kết hợp bởi 兼 (jiān - kiêm): "Kiêm" + 薪 (xīn - tân): "Lương". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 兼: Một bàn tay (彐) khéo léo nắm giữ cùng lúc hai bông lúa (禾) không hề rơi rớt, thể hiện sự gộp chung, kiêm nhiệm đồng thời (兼). • Chữ 薪: Những bó cỏ củi (艹) mới đốn về (新) ngày xưa được dùng để trả công hàng tháng cho người làm gọi là tiền lương (薪).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 兼薪
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Lương kiêm nhiệm
Ví dụ (3)
早盘开市后市场上出现了大量卖盘。
Sau khi mở cửa phiên sáng, trên thị trường xuất hiện lượng lớn lệnh chào bán (chứng khoán, hàng hóa) (Lương kiêm nhiệm).
After the morning session opened, a large number of sell orders appeared in the market.
交易员正在密切观察对手方的出盘报价。
Nhân viên giao dịch đang theo dõi sát báo giá chào bán của phía đối tác (Lương kiêm nhiệm).
Traders are closely monitoring the counterparty's offer quotes.
由于卖盘压力较大,股价在午后有所回落。
Do áp lực chào bán khá lớn, giá cổ phiếu đã giảm nhẹ vào buổi chiều (Lương kiêm nhiệm).
Due to heavy selling pressure, the stock price pulled back slightly in the afternoon.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây