ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
师父
shīfu
sư phụ, thầy (tôn xưng người dạy hoặc bậc tu hành)
Hán việt: sư phụ
—

Gợi nhớ

Từ "师父" (shīfu) mang nghĩa "sư phụ, thầy (tôn xưng người dạy hoặc bậc tu hành)", kết hợp bởi 师 (shī - sư): "thầy giáo" + 父 (fù - phụ): "Cha". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 师: Người đứng dưới mái cờ chỉ huy và truyền dạy đạo lý cho bao thế hệ học trò chính là bậc thầy, thầy giáo (师). • Chữ 父: Hình bàn tay cầm rìu đá lao động nuôi sống gia đình, người đàn ông trụ cột trong nhà, cha 父.

Thành phần cấu tạo

师父
shīfu
sư phụ, thầy (tôn xưng người dạy hoặc bậc tu hành)
师
shī • sư
thầy giáo
师
Giản thể từ 師
Hình đoàn quân tập hợp (phồn thể)
父
fù • phụ
Cha
父
Bộ Phụ
Hình bàn tay cầm rìu lao động

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:sư phụ, thầy (tôn xưng người dạy hoặc bậc tu hành)
Ví dụ (3)
shīfu师父jiāo教tā他xiūchē修车。
Sư phụ dạy anh ấy sửa xe.
His master taught him how to repair cars.
tā他gēnzhe跟着shīfu师父xué学shǒuyì手艺。
Anh ấy theo thầy học nghề.
He learns a craft under his master.
zhè这wèi位shīfu师父jīngyàn经验fēngfù丰富。
Vị thầy này có kinh nghiệm phong phú.
This master is very experienced.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây