师父
—
Gợi nhớ
Từ "师父" (shīfu) mang nghĩa "sư phụ, thầy (tôn xưng người dạy hoặc bậc tu hành)", kết hợp bởi 师 (shī - sư): "thầy giáo" + 父 (fù - phụ): "Cha". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 师: Người đứng dưới mái cờ chỉ huy và truyền dạy đạo lý cho bao thế hệ học trò chính là bậc thầy, thầy giáo (师). • Chữ 父: Hình bàn tay cầm rìu đá lao động nuôi sống gia đình, người đàn ông trụ cột trong nhà, cha 父.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 师父
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:sư phụ, thầy (tôn xưng người dạy hoặc bậc tu hành)
Ví dụ (3)
师父教他修车。
Sư phụ dạy anh ấy sửa xe.
His master taught him how to repair cars.
他跟着师父学手艺。
Anh ấy theo thầy học nghề.
He learns a craft under his master.
这位师父经验丰富。
Vị thầy này có kinh nghiệm phong phú.
This master is very experienced.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây