能否
—
Gợi nhớ
Từ "能否" (néngfǒu) mang nghĩa "có thể hay không, liệu có thể không", kết hợp bởi 能 (néng - năng): "có thể" + 否 (fǒu - phủ): "Không". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 能: Chú gấu lớn có thân hình vạm vỡ (月) và đôi chân khỏe khoắn (匕) đủ sức vượt qua mọi thử thách, biểu thị ý có thể, có khả năng (能). • Chữ 否: Cánh chim bay vút lên trời (不) còn cái miệng (口) ở dưới kiên quyết lắc đầu từ chối là không, phủ nhận (否).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 能否
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:có thể hay không, liệu có thể không
Ví dụ (3)
你能否明天来一趟?
Bạn có thể đến một chuyến vào ngày mai không?
Could you come over tomorrow?
计划能否成功还不确定。
Kế hoạch có thể thành công hay không vẫn chưa chắc.
Whether the plan will succeed is still uncertain.
请问能否提前报名?
Xin hỏi liệu có thể đăng ký trước không?
May I ask if it is possible to register in advance?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây