ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
能否
néngfǒu
có thể hay không, liệu có thể không
Hán việt: năng phủ
—

Gợi nhớ

Từ "能否" (néngfǒu) mang nghĩa "có thể hay không, liệu có thể không", kết hợp bởi 能 (néng - năng): "có thể" + 否 (fǒu - phủ): "Không". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 能: Chú gấu lớn có thân hình vạm vỡ (月) và đôi chân khỏe khoắn (匕) đủ sức vượt qua mọi thử thách, biểu thị ý có thể, có khả năng (能). • Chữ 否: Cánh chim bay vút lên trời (不) còn cái miệng (口) ở dưới kiên quyết lắc đầu từ chối là không, phủ nhận (否).

Thành phần cấu tạo

能否
néngfǒu
có thể hay không, liệu có thể không
能
néng • năng
có thể
厶
Tư (biến thể)
Phần trên
月
Bộ Nhục
Cơ thể, thịt (bên phải)
匕匕
Hai chữ Tỉ
Hai chân con gấu (bên phải dưới)
否
fǒu • phủ
Không
不
Bất
Không (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:có thể hay không, liệu có thể không
Ví dụ (3)
nǐ你néngfǒu能否míngtiān明天lái来yí一tàng趟?
Bạn có thể đến một chuyến vào ngày mai không?
Could you come over tomorrow?
jìhuà计划néngfǒu能否chénggōng成功hái还bú不quèdìng确定。
Kế hoạch có thể thành công hay không vẫn chưa chắc.
Whether the plan will succeed is still uncertain.
qǐngwèn请问néngfǒu能否tíqián提前bàomíng报名?
Xin hỏi liệu có thể đăng ký trước không?
May I ask if it is possible to register in advance?

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây